{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"express","word":"express","url":"https://eword.vn/tu-dien/express","html":"https://eword.vn/tu-dien/express","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/express.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/express.json","meaningVi":"diễn đạt, bày tỏ; chuyên tải nhanh","definitionEn":"to communicate thoughts, feelings, or information in words or through gestures; to send or deliver quickly without stopping at intermediate points","pos":["verb","adjective","noun"],"level":"a2","ipaUk":"/ɪkˈspres/","ipaUs":"/ɪkˈspres/","examples":[{"en":"She expressed her concerns about the project during the meeting.","vi":"Cô ấy đã bày tỏ những lo ngại của mình về dự án trong cuộc họp."},{"en":"I can't express how grateful I am for your help.","vi":"Tôi không thể nói lên lòng biết ơn sâu sắc của mình với bạn."},{"en":"We sent the package by express mail to ensure it arrives tomorrow.","vi":"Chúng tôi gửi gói hàng bằng đường chuyên tải nhanh để đảm bảo nó sẽ đến ngày mai."},{"en":"His face expressed anger without him saying a single word.","vi":"Gương mặt anh ấy bộc lộ sự tức giận mà không nói một lời."}],"collocations":["express concern","express gratitude","express interest","express opinion","express delivery","express train"],"idioms":[],"synonyms":["communicate","convey","articulate","state","voice"],"antonyms":["conceal","suppress","hide"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Express** có hai ý chính:\n\n### 1. Động từ: Diễn đạt, bày tỏ\nCó nghĩa là **truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hay thông tin** thông qua lời nói, cử chỉ, hoặc biểu hiện.\n\n- *Express + noun*: \"express your feelings\" (bày tỏ cảm xúc)\n- *Express + that clause*: \"He expressed that he was unhappy\" (anh ấy bày tỏ rằng anh ấy không hài lòng)\n\n### 2. Tính từ/Danh từ: Nhanh chóng, chuyên tải\nDùng để chỉ dịch vụ **giao hàng hoặc vận tải không dừng lại ở các điểm trung gian**, vì vậy nhanh hơn.\n\n- *express train*: tàu chuyên tải (không dừng ở mỗi ga)\n- *express delivery*: giao hàng nhanh\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Khác biệt |\n|---|---|---|\n| **Express** | Diễn đạt; giao hàng nhanh | Mang ý đơn giản, trực tiếp |\n| **Communicate** | Trao đổi thông tin | Nhấn mạnh sự tương tác hai chiều |\n| **State** | Phát biểu chính thức | Thường dùng trong ngữ cảnh formal, chính thức |\n| **Voice** | Phát biểu quan điểm | Mang ý tóc tơ, ý kiến cá nhân |\n\n## Mẹo nhớ\n\n💡 Hãy liên tưởng **\"ex-\"** (ngoài) + **\"press\"** (ép, nhấn mạnh) → Ý tưởng bên trong được \"ép\" ra ngoài thành lời nói hoặc hành động.\n\n💡 Với nghĩa \"nhanh\": **Express = không dừng** → tương tự \"express lane\" (làn đường nhanh trên đường cao tốc).\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Express\" có thể dùng với \"myself/yourself/...\" không?**  \nA: Có, nhưng cần thêm \"express\" + tân ngữ. Ví dụ:\n- ✅ \"I express myself through art\" (Tôi bày tỏ bản thân qua nghệ thuật)\n- ✅ \"He expressed himself clearly\" (Anh ấy diễn đạt ý tưởng của mình rõ ràng)\n\n**Q: \"Express\" với \"to\" hay \"that\"?**  \nA: \n- Sử dụng **that clause**: \"She expressed that she was worried\" ✅\n- Sử dụng **danh từ**: \"She expressed her worry\" ✅\n- ❌ \"Express to\" thường không dùng trực tiếp (dùng \"express to someone\" với chuỗi dài thì hơi lạ, nên dùng \"express to\" kèm danh từ)\n\n**Q: \"Express\" có phải từ tiền tố trong từ phức hợp?**  \nA: Có. Ví dụ: *express-yourself* (tự bày tỏ bản thân), *express-delivery* (giao hàng nhanh). Nhưng thường được dùng như tính từ ghép.\n\n## Ứng dụng thực tế\n\n- **Trong thương mại**: \"We offer express shipping for urgent orders\" (Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh cho những đơn hàng khẩn cấp)\n- **Trong giao tiếp cá nhân**: \"I want to express my appreciation for everything you've done\" (Tôi muốn bày tỏ sự đánh giá cao của mình với mọi điều bạn đã làm)\n- **Trong viết lách**: \"The author expressed complex ideas through simple language\" (Tác giả bày tỏ những ý tưởng phức tạp thông qua ngôn ngữ đơn giản)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/express","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}