Phát âm: /eks'tænt/
extant — hiện có, hiện còn.
tính từ
- (pháp lý) hiện có, hiện còn
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Extant nghĩa là hiện có
Phát âm: /eks'tænt/
extant — hiện có, hiện còn.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).