---
word: extend
meaningVi: kéo dài, mở rộng, tăng thêm
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ɪkˈstend/
ipaUs: /ɪkˈstend/
definitionEn: to make something longer or larger, or to reach over an area or distance
examples:
  - en: The company plans to extend its operations to Southeast Asia next year.
    vi: Công ty có kế hoạch mở rộng hoạt động sang Đông Nam Á năm tới.
  - en: Can you extend the deadline by one week?
    vi: Bạn có thể kéo dài thời hạn thêm một tuần được không?
  - en: The road extends from the city center to the mountains.
    vi: Con đường kéo dài từ trung tâm thành phố đến những ngọn núi.
  - en: She extended her hand to greet the guest.
    vi: Cô ấy duỗi tay ra chào khách.
collocations:
  - extend a deadline
  - extend an invitation
  - extend credit
  - extend one's stay
  - extend the contract
  - extend the scope
synonyms:
  - lengthen
  - expand
  - prolong
  - increase
  - stretch
antonyms:
  - shorten
  - reduce
  - contract
  - decrease
  - limit
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Extend** (động từ) có ba nghĩa chính:

1. **Kéo dài về độ dài/thời gian** – làm cho cái gì đó trở nên dài hơn hoặc kéo dài hơn
   - *The vacation has been extended to three weeks.* (Kỳ nghỉ được kéo dài thành ba tuần)

2. **Mở rộng phạm vi/quy mô** – đưa hoạt động, dịch vụ v.v. đến nhiều nơi hoặc nhiều người hơn
   - *They extended their business into new markets.* (Họ mở rộng kinh doanh vào các thị trường mới)

3. **Duỗi ra, với** – đặt tay hoặc vật gì đó hướng tới ai/cái gì
   - *He extended his arm to help her up.* (Anh ấy duỗi tay giúp cô ấy đứng lên)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý khác biệt |
|---|---|
| **extend** | mở rộng/kéo dài chung chung (cả vật lý lẫn trừu tượng) |
| **stretch** | kéo căng hoặc duỗi ra (thường liên quan đến sức căng) |
| **expand** | phát triển, làm lớn hơn (nhấn mạnh sự tăng trưởng) |
| **prolong** | kéo dài thời gian (chủ yếu cho thời gian) |

**Ví dụ phân biệt:**
- *Extend the rope* = kéo dài sợi dây (có thể bằng cách thêm dây)
- *Stretch the rope* = kéo căng sợi dây (làm cho nó mở ra)
- *Expand the team* = mở rộng đội ngũ (tuyển thêm nhân viên)
- *Prolong the meeting* = kéo dài cuộc họp (thêm thời gian)

## Cách dùng phổ biến

### Extend + object
- **extend a deadline** – kéo dài thời hạn
- **extend an offer/invitation** – đề nghị, mời gọi
- **extend sympathy/gratitude** – bày tỏ thương hại/cảm ơn
- **extend a visa** – gia hạn visa

### Extend + to (đi đến, phủ rộng)
- *The project extends to rural areas.* (Dự án mở rộng đến các vùng nông thôn)
- *His influence extends beyond academia.* (Ảnh hưởng của anh ấy vượt ra ngoài giáo dục)

### Extend + oneself (cố gắng hết sức)
- *She extended herself to help the community.* (Cô ấy tận tâm giúp cộng đồng)

## Mẹo nhớ

**"Extend" = "E" + "xtend"** → Think of it as reaching **further** ("E" points forward).

Hình ảnh: Đặt tay ra phía trước + kéo sợi dây dài hơn = đó là **extend**.

## FAQ

**Q: "Extend" và "expend" khác nhau sao?**
A: 
- **Extend** = kéo dài, mở rộng (extend = sự tăng độ dài/phạm vi)
- **Expend** = chi tiêu, tiêu tốn (expend = dùng hết tài nguyên: tiền, năng lượng)

Ví dụ: *They extended the budget* (kéo dài thời gian chi tiêu) vs. *They expended the budget* (dùng hết ngân sách)

**Q: "Extended" có thể là tính từ không?**
A: Có! 
- *an extended family* = gia đình rộng (gồm cả người thân xa)
- *an extended period* = khoảng thời gian dài
- *extended hours* = giờ làm việc kéo dài

**Q: Động từ "extend" có bắt cầu không?**
A: Không. Dùng: *extend someone an invitation* (không "extend to someone an invitation")
