---
word: extended
meaningVi: mở rộng
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# extended nghĩa là gì?

**extended** — mở rộng.

## tính từ
- (ngôn ngữ) mở rộng
  - *simple extented sentence* — câu đơn mở rộng
  - *extended family* — gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
