---
word: external
meaningVi: bên ngoài, thuộc về phía ngoài hoặc bề mặt
pos:
  - adjective
  - adverb
level: b1
ipaUk: /ɪkˈstɜː.nəl/
ipaUs: /ɪkˈstɝ.nəl/
definitionEn: relating to or located on the outside of something; coming from
  outside; not internal
examples:
  - en: The external walls of the building need to be repainted.
    vi: Các bức tường bên ngoài của tòa nhà cần được sơn lại.
  - en: External factors like weather and competition can affect business
      performance.
    vi: Các yếu tố bên ngoài như thời tiết và cạnh tranh có thể ảnh hưởng đến hiệu
      suất kinh doanh.
  - en: She applied the cream externally as directed on the packaging.
    vi: Cô ấy thoa kem theo hướng dẫn trên bao bì (bề mặt da).
  - en: An external hard drive can help you back up important files.
    vi: Ổ cứng ngoài có thể giúp bạn sao lưu các tệp quan trọng.
collocations:
  - external appearance
  - external pressure
  - external environment
  - external audit
  - external link
  - applied externally
synonyms:
  - outer
  - outside
  - outward
  - surface
antonyms:
  - internal
  - inner
  - inside
  - inward
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**External** (tính từ) chỉ những gì nằm ở phía ngoài, bề mặt, hoặc xuất phát từ bên ngoài. Từ này thường dùng để phân biệt với những gì **nội bộ** hoặc **ẩn giấu**.

## Phân Biệt Với Từ Tương Tự

| Từ | Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| **External** | Bên ngoài (vật lý hoặc quý, ảnh hưởng) | external hard drive, external pressure |
| **Outer** | Bên ngoài, phía bề ngoài (hẹp hơn) | outer space, outer layer |
| **Outside** | Bên ngoài (vị trí hoặc vùng) | outside the building, outside world |
| **Outward** | Hướng ra ngoài (chuyển động, biểu hiện) | outward appearance, outward bound |

## Các Ngữ Cảnh Sử Dụng

### 1. **Trong lĩnh vực Y tế/Dược phẩm**
- "For external use only" (Chỉ dùng bên ngoài)
- External injuries, external bleeding

### 2. **Trong kinh doanh/Quản lý**
- External factors, external audit (kiểm toán độc lập)
- External stakeholders (các bên liên quan bên ngoài)

### 3. **Công nghệ**
- External hard drive, external monitor
- External API, external storage

### 4. **Giáo dục**
- External examination (kỳ thi do tổ chức bên ngoài)
- External student (sinh viên bên ngoài, không ở ký túc xá)

## Mẹo Nhớ

💡 **EX** = E**X**terior → bên ngoài (tương tự "exit" = lối ra)

Nhớ "ex-" là tiền tố chỉ "bên ngoài" hoặc "cũ" (ex-partner = đối tác cũ, đã qua).

## Các Cụm Từ Thường Dùng

- **External appearance** — vẻ bên ngoài
- **External pressure** — áp lực từ bên ngoài
- **External link** — liên kết ngoài (trong web)
- **External stakeholder** — bên liên quan bên ngoài
- **External validation** — xác thực từ bên ngoài

## Phiên Âm & Cách Phát Âm

- **UK**: /ɪkˈstɜː.nəl/ → nhấn vào âm tiết thứ 2 (EK-STERN-ul)
- **US**: /ɪkˈstɝ.nəl/ → tương tự, /ɝ/ là âm "ơ" dài

Mẹo: Phát âm giống "ext-ER-nal" (không phải "ek-STER-nal").
