Phát âm: /iks'tɔl/
extol — tán dương, ca tụng.
ngoại động từ
- tán dương, ca tụng
- extol to someone to the skies — tán dương ai lên tận mây xanh
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Extol nghĩa là tán dương
Phát âm: /iks'tɔl/
extol — tán dương, ca tụng.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).