---
word: extract
meaningVi: trích xuất; chiết; lôi ra; tinh chất
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɪkˈstrækt/
ipaUs: /ɪkˈstrækt/
definitionEn: to remove or take out something from a place or substance; or a
  concentrated form of a substance
examples:
  - en: The dentist had to extract my wisdom tooth because it was causing pain.
    vi: Nha sĩ phải nhổ chiếc răng khôn của tôi vì nó gây đau.
  - en: Vanilla extract is used in many baking recipes to add flavor.
    vi: Tinh chất vani được dùng trong nhiều công thức nướng để tăng hương vị.
  - en: Researchers extracted valuable data from the old documents.
    vi: Các nhà nghiên cứu đã trích xuất dữ liệu quý báu từ những tài liệu cũ.
  - en: Oil companies extract petroleum from deep underground reserves.
    vi: Các công ty dầu khí khai thác dầu mỏ từ các mỏ sâu dưới lòng đất.
collocations:
  - extract data
  - extract information
  - extract a tooth
  - extract oil
  - extract value
  - extract resources
  - vanilla extract
synonyms:
  - remove
  - pull out
  - draw out
  - obtain
  - derive
antonyms:
  - insert
  - put in
  - implant
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Extract** (từ Latinh *extrahere*: kéo ra ngoài) có hai cách dùng chính:

### 1. Động từ: Trích xuất, nhổ bỏ
Hành động lôi ra, tách rời cái gì từ một tổng thể hoặc chất liệu:
- **Từ vật lý**: nhổ răng, khai thác khoáng sản, rút máu
- **Từ dữ liệu**: trích xuất thông tin, lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu
- **Từ chất liệu**: chiết xuất các thành phần hữu ích (dầu, màu sắc, hương thơm)

### 2. Danh từ: Tinh chất, chất chiết
Một chất đã được tập trung hoặc tinh lọc từ một nguồn lớn hơn:
- Vanilla extract, coffee extract, fruit extract
- Plant extract (chiết xuất từ thực vật)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Extract** | Lôi ra, chiết xuất | Extract wisdom teeth |
| **Retract** | Thu lại, rút lại | Retract a statement (rút lại lời phát biểu) |
| **Attract** | Hút, thu hút | Attract customers |
| **Contract** | Ký hợp đồng; co lại | Sign a contract |

## Mẹo nhớ

**"Ex-" = ra ngoài** → extract = kéo/lôi **ra**  
Liên tưởng: "extraction" giống "extraction of a tooth" (nhổ răng) — hành động kéo cái gì ra ngoài.

## Cách dùng phổ biến

### Trong bối cảnh y tế
- "Tooth extraction" (nhổ răng) — một quy trình nha khoa thông thường

### Trong bối cảnh công nghiệp
- "Resource extraction" (khai thác tài nguyên) — lấy dầu, khoáng sản, gỗ từ thiên nhiên

### Trong bối cảnh nấu ăn & mỹ phẩm
- "Vanilla extract" (tinh chất vani) — sản phẩm tinh chế dùng để nấu nướng
- "Plant extract" (chiết xuất thực vật) — dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm

### Trong bối cảnh công nghệ/dữ liệu
- "Data extraction" (trích xuất dữ liệu) — lấy thông tin từ cơ sở dữ liệu
- "Extract text from PDF" (trích xuất văn bản từ PDF)

## FAQ

**Q: "Extract" và "withdrawal" có giống nhau không?**  
A: Tương đối, nhưng **extract** nhấn mạnh hành động kéo/tách ra từ trong cái gì, còn **withdrawal** thường dùng cho tiền (rút tiền từ ngân hàng). Extract cũng dùng rộng hơn (trích dữ liệu, nhổ răng).

**Q: Danh từ "extract" và "extraction" khác gì?**  
A: 
- **Extract** (n.) = sản phẩm cuối cùng (tinh chất, dịch rút) → "vanilla extract"
- **Extraction** (n.) = quá trình, hành động trích xuất → "tooth extraction", "data extraction"

**Q: Có cách phát âm khác không?**  
A: Có! Khi dùng làm động từ, trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai: /ɪkˈstrækt/. Nhưng khi dùng làm danh từ, đôi khi người nói có thể nhấn âm tiết đầu: /ˈɛkstrækt/ (ít phổ biến).

## Ví dụ nâng cao

- "The company's core competence is in resource extraction and processing." (Năng lực cốt lõi của công ty là khai thác và chế biến tài nguyên.)
- "Extracting DNA from cells is a fundamental skill in molecular biology." (Trích xuất DNA từ tế bào là một kỹ năng cơ bản trong sinh học phân tử.)
- "The pharmaceutical company developed a new plant extract with medicinal properties." (Công ty dược phẩm phát triển một chiết xuất thực vật mới có tính chất dược liệu.)
