---
word: extreme
meaningVi: cực độ, cực kỳ; tột cùng
pos:
  - adjective
  - noun
level: b1
ipaUk: /ɪkˈstriːm/
ipaUs: /ɪkˈstriːm/
definitionEn: reaching a very high degree; going beyond what is usual, normal,
  or expected; the furthest or highest point or degree
examples:
  - en: The extreme heat in summer made it difficult to work outdoors.
    vi: Cái nóng cực độ vào mùa hè khiến khó khăn khi làm việc ngoài trời.
  - en: She has extreme confidence in her abilities, sometimes bordering on
      arrogance.
    vi: Cô ấy có sự tự tin tột cùng về khả năng của mình, đôi khi gần như tự cao tự
      đại.
  - en: Rock climbing is considered an extreme sport due to its high risk factor.
    vi: Leo núi đá được coi là một môn thể thao mạo hiểm vì rủi ro cao.
  - en: The two opinions are at opposite extremes.
    vi: Hai ý kiến đó ở hai tột cùng đối lập.
collocations:
  - extreme weather
  - extreme sports
  - extreme poverty
  - extreme right/left
  - in the extreme
  - to extremes
  - extreme case
synonyms:
  - severe
  - intense
  - radical
  - drastic
  - excessive
antonyms:
  - mild
  - moderate
  - mild
  - slight
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt Extreme vs. Severe vs. Radical

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Extreme** | Tột cùng, vượt quá chuẩn mực; có thể tích cực hoặc tiêu cực | extreme talent, extreme poverty |
| **Severe** | Nghiêm trọng, khắc nghiệt, đặc biệt về tác động xấu | severe injury, severe winter |
| **Radical** | Triệt để, gốc rễ; thường về thay đổi sâu sắc hoặc chính trị | radical change, radical views |

## Cách sử dụng

### Extreme làm tính từ
Dùng trước danh từ hoặc sau động từ để chỉ mức độ cao nhất:
- *We faced extreme difficulties* (chúng tôi đối mặt với những khó khăn cực kỳ)
- *The situation is extreme* (tình hình rất cực đoan)

### Extreme làm danh từ
Chỉ điểm tột cùng hoặc cực đoan:
- *In the extreme* = cực kỳ, hết sức (thay "extremely")
- *Go to extremes* = đi tới mức cực đoan
- *The two extremes* = hai cực đối lập

## Mẹo nhớ

**E**-**X**-**T**-**R**-**E**-**M**-**E**: chữ X giữa có thể nhắc bạn tới dấu "×" (nhân), biểu tượng của sự mở rộng, vượt quá bình thường → nghĩa của extreme.

## FAQ

**Q: Có nói "more extreme" hay dùng từ khác?**
A: Hoàn toàn được. "More extreme" là tiêu chuẩn:
- *This version is even more extreme than the previous one.*

**Q: "Extremely" là trạng từ của "extreme" phải không?**
A: Đúng. "Extremely" dùng để sửa tính từ/trạng từ khác:
- *The weather is extremely cold.* (trời cực kỳ lạnh)
- *He behaves extremely strangely.* (anh ấy cư xử cực kỳ lạ lùng)

**Q: "Extremist" vs "extreme person"?**
A: **Extremist** là danh từ chỉ người có những quan điểm/hành động cực đoan (thường tiêu cực). "Extreme person" ít dùng; nói "person with extreme views" sẽ tự nhiên hơn.
