---
word: extremity
meaningVi: đầu, mũi
pos:
  - noun
ipa: iks'tremiti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# extremity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /iks'tremiti/

**extremity** — đầu, mũi.

## danh từ
- đầu, mũi
- sự bất hạnh tột độ; cảnh túng quẫn cùng cực; bước đường cùng
  - *to drive someone to extremity* — dồn ai vào bước đường cùng
- ((thường) số nhiều) biện pháp khắc nghiệt; biện pháp cực đoan
  - *the extremities* — chi, chân tay (người)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
