Phát âm: /'ailit/
eyelet — lỗ xâu.
danh từ
- lỗ xâu (dây...)
- lỗ nhìn
- lỗ châu mai
- mắt nhỏ
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Eyelet nghĩa là lỗ xâu
Phát âm: /'ailit/
eyelet — lỗ xâu.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).