faba — đậu tằm.
danh từ
- (thực vật) đậu tằm (cây, hạt)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Faba nghĩa là đậu tằm
faba — đậu tằm.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).