---
word: fabulous
meaningVi: thần thoại, truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
pos:
  - adjective
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fabulous nghĩa là gì?

**fabulous** — thần thoại, truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường.

## tính từ
- thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
- chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích
- ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
