Phát âm: /'fæsit/
facet — mặt.
danh từ
- mặt (kim cương...)
- mặt khía cạnh (vấn đề...)
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Facet nghĩa là mặt
Phát âm: /'fæsit/
facet — mặt.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).