---
word: fade
meaningVi: p褪 màu, mạt dần, biến mất dần
pos:
  - verb
  - noun
  - adjective
level: b1
ipaUk: /feɪd/
ipaUs: /feɪd/
definitionEn: to gradually become less bright, loud, or strong; to disappear slowly
examples:
  - en: The colors in the old photograph have faded over time.
    vi: Các màu sắc trong bức ảnh cũ đã p褪 màu theo thời gian.
  - en: As the sun set, the daylight began to fade into darkness.
    vi: Khi mặt trời lặn, ánh sáng ban ngày dần biến mất vào bóng tối.
  - en: The music faded away as they walked down the street.
    vi: Âm nhạc dần biến mất khi họ bước đi trên phố.
  - en: His enthusiasm for the project has faded since the beginning.
    vi: Sự nhiệt tình của anh ấy với dự án đã giảm sút kể từ khi bắt đầu.
collocations:
  - fade away
  - fade out
  - fade in
  - fade to black
  - fade into
  - colors fade
  - memories fade
  - light fades
synonyms:
  - diminish
  - disappear
  - weaken
  - decline
  - dwindle
  - pale
antonyms:
  - brighten
  - intensify
  - strengthen
  - appear
  - emerge
  - vivid
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Fade** là động từ và danh từ, mô tả quá trình giảm dần hoặc biến mất từ từ. Nó có thể áp dụng cho:

- **Ánh sáng & Màu sắc**: Các vật phẩm, hình ảnh, hoặc tông màu trở nên nhợt nhạt, mờ, hoặc p褪 màu theo thời gian.
- **Âm thanh**: Tiếng vang giảm dần cho đến khi không còn nghe thấy.
- **Cảm xúc & Trí nhớ**: Cảm giác, kỷ niệm hoặc sự chú ý giảm sút dần dần.
- **Sự hiện diện**: Ai đó hoặc điều gì đó từ từ biến mất khỏi tầm nhìn.

## Các cách sử dụng phổ biến

| Cụm từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|--------|---------|-------|
| **Fade away** | Biến mất hoàn toàn | Her voice faded away into the distance. |
| **Fade out** | Giảm dần (thường dùng với âm thanh/hình ảnh) | The lights faded out as the movie ended. |
| **Fade in** | Xuất hiện dần dần | The new song fades in with a soft melody. |
| **Fade to black** | Chuyển sang màu đen dần (điện ảnh) | The scene faded to black. |

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Fade vs. Disappear
- **Fade**: nhấn mạnh quá trình từ từ, dần dần.
- **Disappear**: biến mất đột ngột hoặc không còn thấy.

*Ví dụ:* 
- The sunset faded into purple. (p褪 màu dần)
- The car disappeared around the corner. (biến mất đột ngột)

### Fade vs. Pale
- **Fade**: trở nên kém sáng, kém bận rộn hoặc kém mạnh theo thời gian.
- **Pale**: trở nên nhợt nhạt (thường dùng cho màu da hoặc màu sắc tại một thời điểm).

*Ví dụ:*
- The jeans have faded after many washes. (p褪 màu sau nhiều lần giặt)
- She looked pale after hearing the news. (cô ấy trông nhợt nhạt)

## Mẹo nhớ

**"Fade" = "Từ từ mất hút"** — Hãy tưởng tượng một bức ảnh cũ từng rộng rãi và rực rỡ, nhưng theo thời gian nó trở nên mờ mịt, nhợt nhạt và cuối cùng gần như không nhìn thấy được. Đó chính là **fade**.

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Fade" có thể được sử dụng như danh từ không?**  
A: Có. Dạng danh từ thường được sử dụng trong điện ảnh và âm nhạc: *a fade to black*, *a fade-in effect*.

**Q: Thì nào thường được sử dụng với "fade"?**  
A: Thường dùng với quá khứ hoàn thành (*have faded*) để chỉ sự thay đổi xảy ra qua một khoảng thời gian: *The memories have faded over the years.* (Những ký ức đã p褪 nhạt theo những năm tháng.)

**Q: "Fade out" và "fade away" khác nhau như thế nào?**  
A: Chúng gần như đồng nghĩa, nhưng *fade out* thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật (âm thanh, hình ảnh), còn *fade away* chung chung hơn để chỉ bất kỳ sự biến mất từ từ nào.
