---
word: faint
meaningVi: uể oải; lả
pos:
  - adjective
  - noun
  - verb
ipa: feint
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# faint nghĩa là gì?

**Phát âm:** /feint/

**faint** — uể oải; lả.

## tính từ
- uể oải; lả (vì đói)
- e thẹn; nhút nhát
- yếu ớt
  - *a faint show of resistance* — một sự chống cự yếu ớt
- mờ nhạt, không rõ
  - *faint lines* — những đường nét mờ nhạt
  - *a faint idea* — một ý kiến không rõ rệt
- chóng mặt, hay ngất
- oi bức, ngột ngạt (không khí)
- kinh tởm, lợm giọng (mùi)

## danh từ
- cơn ngất; sự ngất
  - *in a deal faint* — bất tỉnh nhân sự, chết ngất

## nội động từ
- ((thường) + away) ngất đi, xỉu đi
- (từ cổ,nghĩa cổ) nhượng bộ, nản lòng, nản chí

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
