---
word: fair
meaningVi: công bằng, công khai; hội chợ; da sáng
pos:
  - adjective
  - noun
  - adverb
level: a1
ipaUk: /feə(r)/
ipaUs: /fer/
definitionEn: just and equal in treatment; free from bias or dishonesty; a
  public event with entertainment, games, and commercial displays
examples:
  - en: The teacher gave all students a fair chance to answer the question.
    vi: Giáo viên cho tất cả học sinh cơ hội công bằng để trả lời câu hỏi.
  - en: It's not fair that he got a higher score without studying.
    vi: Không công bằng khi anh ấy được điểm cao hơn mà không học.
  - en: We went to the summer fair and won prizes at the games.
    vi: Chúng tôi đã đi tới hội chợ mùa hè và thắng giải thưởng ở những trò chơi.
  - en: She has fair skin and blonde hair.
    vi: Cô ấy có da sáng và tóc vàng.
collocations:
  - fair deal
  - fair chance
  - fair price
  - fair trial
  - fair competition
  - fair weather
  - fair point
  - play fair
synonyms:
  - just
  - equitable
  - impartial
  - unbiased
  - honest
antonyms:
  - unfair
  - biased
  - unjust
  - dishonest
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Fair** có 3 nghĩa chính:

### 1. Công bằng, công chính (tính từ)
Chỉ điều gì được xử lý bình đẳng, không thiên vị, không lợi dụng:
- *Fair game*: điều có thể chỉ trích hay tấn công một cách hợp pháp
- *Fair weather friend*: bạn chỉ thân thiết trong lúc thuận lợi

### 2. Hội chợ, phiên chợ (danh từ)
Sự kiện công cộng với các trò chơi, biểu diễn và quầy hàng bán hàng:
- *State fair*: hội chợ cấp tiểu bang (thường hàng năm ở Mỹ)
- *Trade fair*: hội chợ thương mại

### 3. Sáng, da sáng (tính từ)
Mô tả màu da hoặc tóc nhạt:
- *Fair complexion*: da sáng

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Fair** | công bằng / hội chợ / da sáng | a fair decision |
| **Fare** | giá vé / loại thức ăn | airline fare |

## Những cụm từ quan trọng

- **Fair and square**: hoàn toàn công bằng
- **Fair point**: điểm có lý
- **Fair dinkum** (Aus.): thật lòng, trung thực
- **Fair to say**: công bằng mà nói
- **In all fairness**: để công bằng

## Mẹo nhớ

Nghĩ "**Fair**" như "Cân bằng" (balance) — cân bằng quyền lợi cho mọi người = công bằng. Còn "**Hội chợ**" là chỗ mọi người đến vui chơi công khai, bình đẳng.

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "fair" vs "just"?**
A: *Fair* nhấn "không thiên vị" (process), *just* nhấn "đúng đắn" (outcome). "Fair trial" (quá trình công bằng), "just decision" (kết luận chính đáng).

**Q: "It's only fair that..." dùng được không?**
A: Có, rất thông dụng. Có nghĩa "Công bằng mà nói thì..."
