---
word: fairness
meaningVi: sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn,
  tính ngay thẳng, tính không gian lận
pos:
  - adjective
ipa: "'feənis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fairness nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feənis/

**fairness** — sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng, tính không gian lận.

## tính từ
- sự công bằng, sự không thiên vị; tính lương thiện, tính thẳng thắn, tính ngay thẳng, tính không gian lận
- tính chất khá, tính chất khá tốt
- vẻ đẹp
- màu vàng hoe (tóc)
- nước da trắng

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
