---
word: faithful
meaningVi: trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa
pos:
  - adjective
ipa: "'feiθfuli"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# faithful nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feiθfuli/

**faithful** — trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa.

## tính từ
- trung thành, chung thuỷ, trung nghĩa
- có lương tâm
- đáng tin cậy
- trung thực, chính xác
  - *a faithful report* — báo cáo trung thực, báo cáo chính xác
- những người ngoan đạo
- những tín đồ đạo Hồi
- những người trung thành

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
