---
word: fake
meaningVi: vòng dây cáp
pos:
  - noun
  - verb
ipa: feik
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fake nghĩa là gì?

**Phát âm:** /feik/

**fake** — vòng dây cáp.

## danh từ
- (hàng hải) vòng dây cáp

## ngoại động từ
- (hàng hải) cuộn (dây cáp)

## danh từ
- vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
- báo cáo bịa
- (định ngữ) giả, giả mạo

## ngoại động từ
- làm giống như thật
- làm giả, giả mạo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
