{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"false","word":"false","url":"https://eword.vn/tu-dien/false","html":"https://eword.vn/tu-dien/false","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/false.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/false.json","meaningVi":"sai, không đúng; giả mạo, nhân tạo","definitionEn":"not correct or accurate; not genuine or authentic; based on incorrect information","pos":["adjective","adverb"],"level":"a1","ipaUk":"fɔːls","ipaUs":"fɔls","examples":[{"en":"That statement is completely false.","vi":"Tuyên bố đó hoàn toàn sai."},{"en":"She gave a false name when she registered at the hotel.","vi":"Cô ấy đã dùng một tên giả khi đăng ký tại khách sạn."},{"en":"Don't rely on false information from unreliable sources.","vi":"Đừng tin vào những thông tin sai từ các nguồn không đáng tin."},{"en":"He wore false teeth after losing his natural ones.","vi":"Anh ấy đeo răng giả sau khi mất các răng tự nhiên."}],"collocations":["false claim","false impression","false alarm","false teeth","false hope","false identity","false positive","under false pretences"],"idioms":[],"synonyms":["wrong","incorrect","untrue","inaccurate","fake","artificial"],"antonyms":["true","correct","genuine","authentic","real"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**False** có hai nghĩa chính:\n1. **Không đúng, sai lệch** — thông tin, phát biểu, ý kiến không chính xác\n2. **Giả mạo, nhân tạo** — không thật, được làm giả hoặc bịa đặt\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |\n|----------|-------|---------|\n| **Phát biểu sai** | *That's false.* (Điều đó là sai.) | Thường dùng để bác bỏ một ý kiến |\n| **Danh tính giả mạo** | *false identity, false documents* | Chỉ những thứ không thật |\n| **Cảnh báo sai** | *false alarm* (báo động giả) | Cảnh báo nhưng không có hiểm họa thực |\n| **Hy vọng không thành** | *false hope* | Hy vọng không có cơ sở |\n| **Phẩm chất không thực** | *false teeth, false eyelashes* | Những bộ phận giả |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|-----|-----------|\n| **false** vs **wrong** | *False* mang tính khách quan (thông tin sai). *Wrong* chủ yếu chỉ lỗi, sai lầm cá nhân |\n| **false** vs **fake** | *False* là tính từ chính thức/học thuật. *Fake* thường dùng trong tiếng nói hàng ngày |\n| **false** vs **lying** | *False* là tính chất của vật/thông tin. *Lying* chỉ hành động nói dối của con người |\n\n## Mẹo nhớ\n\n**False = Fake + Lie** — Nếu thông tin **giả mạo** (fake) và **nói dối** (lie), thì nó **sai** (false).\n\nNhớ cụm **\"false alarm\"** (báo động giả) để dễ ghi nhớ — đó là điều không đúng sự thật.\n\n## FAQ\n\n**Q: \"False\" và \"true\" là từ tương đối hay tuyệt đối?**\nA: Phần lớn là tuyệt đối — một mệnh đề hoặc đúng hoặc sai. Nhưng trong bối cảnh xã hội (\"false modesty\"/khiêm tốn giả) lại mang tính tương đối.\n\n**Q: Dùng \"false\" khi nào thay vì \"incorrect\"?**\nA: *False* thường dùng cho phát biểu, tuyên bố (nhất là lập luận logic). *Incorrect* phù hợp với lỗi, sai sót nhỏ.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/false","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}