---
word: falter
meaningVi: dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
pos:
  - verb
ipa: "'fɔ:ltə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# falter nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fɔ:ltə/

**falter** — dao động, nản chí, chùn bước, nao núng.

## nội động từ
- dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
- nói ấp úng, nói ngập ngừng
  - *to falter out* — ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
- đi loạng choạng
- vấp ngã

## ngoại động từ
- ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
