---
word: familiar
meaningVi: quen thuộc, thân quen, có dạo hạt biết rõ
pos:
  - adjective
  - noun
level: a2
ipaUk: /fəˈmɪliə(r)/
ipaUs: /fəˈmɪljər/
definitionEn: well-known; commonly seen or experienced; intimate or closely acquainted
examples:
  - en: This song is familiar to most people in my generation.
    vi: Bài hát này quen thuộc với hầu hết mọi người ở thế hệ của tôi.
  - en: She has a familiar face, but I can't remember where I've seen her before.
    vi: Cô ấy có một khuôn mặt quen thuộc, nhưng tôi không nhớ đã gặp cô ấy ở đâu.
  - en: He spoke in a familiar tone, as if we had known each other for years.
    vi: Anh ấy nói với một giọng thân quen, như thể chúng tôi đã quen biết nhau
      nhiều năm rồi.
  - en: I'm familiar with Python programming, so learning Java should be easier.
    vi: Tôi quen thuộc với lập trình Python, vì vậy học Java sẽ dễ hơn.
collocations:
  - familiar with
  - familiar to
  - familiar face
  - familiar ground
  - familiar territory
synonyms:
  - common
  - well-known
  - acquainted
  - intimate
antonyms:
  - unfamiliar
  - strange
  - unknown
  - foreign
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Familiar** có hai cách sử dụng chính:

### 1. Tính từ (Adjective)
- **Nghĩa thứ nhất**: Quen thuộc, được biết đến rộng rãi
  - *This is a familiar story to many children.* (Đây là một câu chuyện quen thuộc với nhiều trẻ em.)
  
- **Nghĩa thứ hai**: Có dạo hạt biết rõ, thân quen với ai/cái gì
  - *Are you familiar with the new software?* (Bạn có quen thuộc với phần mềm mới không?)
  - *I'm very familiar with that restaurant.* (Tôi rất quen thuộc với nhà hàng đó.)

### 2. Danh từ (Noun)
- Người thân quen, người quen biết (cách dùng ít phổ biến)

## Cấu trúc chính

| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---------|-------|-------|
| Be familiar with + N | *I'm familiar with her work.* | Tôi quen thuộc công việc của cô ấy |
| Be familiar to + N | *This tune is familiar to everyone.* | Bản nhạc này quen thuộc với mọi người |
| Familiar + N | *a familiar sound, a familiar person* | một âm thanh quen thuộc, một người quen |

## Phân biệt từ dễ nhầm

**familiar vs. famous**
- **Familiar**: quen thuộc *với chúng ta* (cá nhân), không nhất thiết nổi tiếng
  - *That actor's voice sounds familiar to me.* (Giọng của diễn viên đó quen thuộc với tôi.)
  
- **Famous**: nổi tiếng *rộng rãi* trong công chúng
  - *He is a famous actor known worldwide.* (Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng trên toàn thế giới.)

## Mẹo nhớ

**FAMILIAR** = **FAMILY** + **IAR** (similar to "kin")
- Các thứ quen thuộc thường liên quan đến gia đình và những người/điều chúng ta sống cùng.
- "*I'm familiar with you*" có nghĩa tôi biết bạn (quen với bạn).

## Một số collocation thông dụng

- **familiar face** — một khuôn mặt quen thuộc
- **familiar ground** — lãnh địa quen thuộc, điều gì đó mình hiểu rõ
- **familiar territory** — vùng đất quen, lĩnh vực mà mình có kinh nghiệm
- **become familiar** — trở nên quen thuộc
- **grow familiar** — quen dần lên

## FAQ

**Q: Sự khác biệt giữa "familiar" và "acquainted" là gì?**

*A:* **Acquainted** mang tính chính thức hơn, thường dùng để chỉ biết ai đó (người). **Familiar** rộng hơn, có thể dùng cho người, vật, khái niệm, kỹ năng.
- *I'm acquainted with John.* (Tôi biết John.)
- *I'm familiar with modern art.* (Tôi quen thuộc với nghệ thuật hiện đại.)

**Q: "Familiar with" vs "familiar to" — khi nào dùng cái nào?**

*A:*
- **"familiar with"** — chủ ngữ là người biết, sau đó là cái mà người đó quen thuộc
  - *I am familiar with French cuisine.* (Tôi quen thuộc với ẩm thực Pháp.)
  
- **"familiar to"** — chủ ngữ là cái mà quen thuộc, sau đó là người mà nó quen thuộc với
  - *French cuisine is familiar to me.* (Ẩm thực Pháp quen thuộc với tôi.)
