{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"family","word":"family","url":"https://eword.vn/tu-dien/family","html":"https://eword.vn/tu-dien/family","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/family.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/family.json","meaningVi":"gia đình, gia quyến","definitionEn":"A group of people who are related by birth, marriage, or adoption, usually living together as a household","pos":["noun"],"level":"a1","ipaUk":"ˈfæm.ə.li","ipaUs":"ˈfæm.ə.li","examples":[{"en":"My family lives in a small town near the coast.","vi":"Gia đình tôi sống trong một thị trấn nhỏ gần bờ biển."},{"en":"She comes from a large family with five siblings.","vi":"Cô ấy đến từ một gia đình đông đúc với năm người anh chị em."},{"en":"Family is more important to him than money or success.","vi":"Gia đình quan trọng hơn tiền bạc hay thành công đối với anh ấy."},{"en":"We spend quality time with family during holidays.","vi":"Chúng tôi dành thời gian chất lượng với gia đình vào các ngày lễ."}],"collocations":["close family","extended family","nuclear family","family members","family values","family reunion","start a family","head of the family"],"idioms":[],"synonyms":["household","relatives","kin","next of kin"],"antonyms":[],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n**Family** (gia đình, gia quyến) là một nhóm những người có mối quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường sống cùng một hộ gia đình.\n\n## Cách dùng\n\n| Ngữ cảnh | Ví dụ |\n|----------|-------|\n| **Nói chung về gia đình** | *I love my family.* (Tôi yêu gia đình tôi.) |\n| **Các thành viên gia đình** | *All family members must attend.* (Tất cả các thành viên gia đình phải tham dự.) |\n| **Loại hình gia đình** | *A nuclear family has parents and children.* (Gia đình hạt nhân có bố mẹ và con cái.) |\n| **Hoạt động/mối quan hệ** | *Family values are important in their culture.* (Giá trị gia đình rất quan trọng trong văn hóa của họ.) |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n| Từ | Khác biệt |\n|-----|----------|\n| **Family** | Tập hợp những người có liên hệ huyết thống hoặc hôn nhân |\n| **Household** | Những người sống cùng một nhà (có thể không liên quan máu mủ) |\n| **Relatives** | Những người liên quan máu máu (bao gồm cả người không sống cùng) |\n\n## Collocations quan trọng\n\n- **close family** — gia đình gần gũi\n- **extended family** — gia đình rộng (bao gồm cả bà con, dì, chú, v.v.)\n- **nuclear family** — gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con)\n- **start a family** — lập gia đình\n- **head of the family** — chủ hộ, người đứng đầu gia đình\n\n## Mẹo nhớ\n\nHình dung chữ **FAMILY** = **FATHER AND MOTHER I LOVE YOU** — cha mẹ và những người tôi yêu, điều này giúp nhớ gia đình bao gồm mọi người quan trọng.\n\n## FAQ\n\n**❓ \"Family\" là danh từ đếm được hay không đếm được?**\n\"Family\" có thể là cả hai:\n- *Danh từ đếm được*: **Many families** live in this neighborhood. (Nhiều gia đình sống trong khu này.)\n- *Danh từ không đếm được* (khi nói chung): **Family is important.** (Gia đình là quan trọng.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/family","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}