---
word: family
meaningVi: 'gia đình, gia quyến'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: ˈfæm.ə.li
ipaUs: ˈfæm.ə.li
definitionEn: >-
  A group of people who are related by birth, marriage, or adoption, usually
  living together as a household
examples:
  - en: My family lives in a small town near the coast.
    vi: Gia đình tôi sống trong một thị trấn nhỏ gần bờ biển.
  - en: She comes from a large family with five siblings.
    vi: Cô ấy đến từ một gia đình đông đúc với năm người anh chị em.
  - en: Family is more important to him than money or success.
    vi: Gia đình quan trọng hơn tiền bạc hay thành công đối với anh ấy.
  - en: We spend quality time with family during holidays.
    vi: Chúng tôi dành thời gian chất lượng với gia đình vào các ngày lễ.
synonyms:
  - household
  - relatives
  - kin
  - next of kin
collocations:
  - close family
  - extended family
  - nuclear family
  - family members
  - family values
  - family reunion
  - start a family
  - head of the family
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính
**Family** (gia đình, gia quyến) là một nhóm những người có mối quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nhận nuôi, thường sống cùng một hộ gia đình.

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
|----------|-------|
| **Nói chung về gia đình** | *I love my family.* (Tôi yêu gia đình tôi.) |
| **Các thành viên gia đình** | *All family members must attend.* (Tất cả các thành viên gia đình phải tham dự.) |
| **Loại hình gia đình** | *A nuclear family has parents and children.* (Gia đình hạt nhân có bố mẹ và con cái.) |
| **Hoạt động/mối quan hệ** | *Family values are important in their culture.* (Giá trị gia đình rất quan trọng trong văn hóa của họ.) |

## Phân biệt dễ nhầm

| Từ | Khác biệt |
|-----|----------|
| **Family** | Tập hợp những người có liên hệ huyết thống hoặc hôn nhân |
| **Household** | Những người sống cùng một nhà (có thể không liên quan máu mủ) |
| **Relatives** | Những người liên quan máu máu (bao gồm cả người không sống cùng) |

## Collocations quan trọng

- **close family** — gia đình gần gũi
- **extended family** — gia đình rộng (bao gồm cả bà con, dì, chú, v.v.)
- **nuclear family** — gia đình hạt nhân (chỉ bố mẹ và con)
- **start a family** — lập gia đình
- **head of the family** — chủ hộ, người đứng đầu gia đình

## Mẹo nhớ

Hình dung chữ **FAMILY** = **FATHER AND MOTHER I LOVE YOU** — cha mẹ và những người tôi yêu, điều này giúp nhớ gia đình bao gồm mọi người quan trọng.

## FAQ

**❓ "Family" là danh từ đếm được hay không đếm được?**
"Family" có thể là cả hai:
- *Danh từ đếm được*: **Many families** live in this neighborhood. (Nhiều gia đình sống trong khu này.)
- *Danh từ không đếm được* (khi nói chung): **Family is important.** (Gia đình là quan trọng.)
