{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"far","word":"far","url":"https://eword.vn/tu-dien/far","html":"https://eword.vn/tu-dien/far","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/far.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/far.json","meaningVi":"xa, cách xa; ở/đến khoảng cách lớn","definitionEn":"At, to, or by a great distance; distant in space or time.","pos":["adjective","adverb"],"level":"a1","ipaUk":"/fɑː(r)/","ipaUs":"/fɑːr/","examples":[{"en":"How far is the nearest airport from here?","vi":"Sân bay gần nhất cách đây bao xa?"},{"en":"The store is not far from my house.","vi":"Cửa hàng không cách xa nhà tôi."},{"en":"She has come a long way — her success is far beyond what anyone expected.","vi":"Cô ấy đã đi một quãng đường dài — thành công của cô ấy vượt xa mong đợi của mọi người."},{"en":"The project is far from being complete.","vi":"Dự án còn xa lắm mới hoàn thành."}],"collocations":["far away","far too","far better","far worse","far from","far side","far cry","go far","so far","as far as"],"idioms":[{"phrase":"a far cry","meaningVi":"khác xa, rất khác","exampleEn":"The current product is a far cry from what we had ten years ago.","exampleVi":"Sản phẩm hiện tại rất khác so với những gì chúng tôi có mười năm trước."},{"phrase":"go far","meaningVi":"thành công, có tương lai tươi sáng","exampleEn":"With her talent and dedication, I believe she will go far in her career.","exampleVi":"Với tài năng và sự tận tâm của cô ấy, tôi tin rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp."},{"phrase":"so far","meaningVi":"cho đến nay, hết bây giờ","exampleEn":"So far, everything has gone according to plan.","exampleVi":"Cho đến nay, mọi thứ đã diễn ra đúng theo kế hoạch."}],"synonyms":["distant","remote","far-off","faraway"],"antonyms":["near","close","nearby"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Far** là từ đa chức năng trong tiếng Anh, có thể dùng như **tính từ** hoặc **trạng từ**, chỉ khoảng cách lớn trong không gian hoặc thời gian.\n\n### Khi dùng làm trạng từ\n- Chỉ **mức độ hoặc khoảng cách**: *This solution is far better* (giải pháp này tốt hơn nhiều)\n- **Hỏi hoặc nói về khoảng cách**: *How far did you travel?* (Bạn đã đi bao xa?)\n\n### Khi dùng làm tính từ\n- Thường đứng trước danh từ: *the far side of the mountain* (bên kia xa của ngọn núi)\n- So sánh: *far further* / *far farther* (xa hơn nữa)\n\n---\n\n## Phân biệt với từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Far** | Khoảng cách lớn | *It's too far to walk.* |\n| **Far away** | Ở xa xôi | *The island is far away.* |\n| **Distant** | Cách xa (trang trọng hơn) | *A distant mountain.* |\n| **Remote** | Xa vắng, hẻo lánh | *A remote village.* |\n\n---\n\n## Cách dùng thường gặp\n\n### \"Far\" + từ so sánh\n- *far better* = tốt hơn nhiều\n- *far worse* = tệ hơn nhiều\n- *far more/less* = nhiều/ít hơn nhiều\n\n### \"Far from\" + danh động từ\n- *far from being finished* = chưa hoàn thành tí nào\n- *far from happy* = hoàn toàn không hạnh phúc\n\n### Các cụm thời gian\n- *So far* = cho đến bây giờ\n- *As far as I know* = theo hiểu biết của tôi\n- *By far* = chắc chắn, rõ ràng nhất\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n🎯 **\"F-A-R\"** = **F**rozen in **A**lcatraz is **R**eally far! (nhớ từ này qua hình ảnh Alcatraz ở xa)\n\nTrong tiếng Anh cơ bản, **far** luôn là từ để chỉ **khoảng cách lớn**, dù hỏi hay trả lời.\n\n---\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Far\" và \"away\" khác nhau như thế nào?**  \nA: *Far* có thể đứng một mình: *It's far.* Nhưng \"away\" cần kèm chủ ngữ/động từ: *It's far away* hoặc *Go away!*\n\n**Q: \"Far\" dùng với quá khứ được không?**  \nA: Có, nhưng thường ít hơn. *That was long far ago* không tự nhiên như *That was a long time ago.*","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/far","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}