---
word: fart
meaningVi: đùi 0 rắm
pos:
  - noun
  - verb
  - adjective
  - adverb
ipa: fɑ:t
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fart nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fɑ:t/

**fart** — đùi 0 rắm.

## danh từ
- đùi 0 rắm

## nội động từ
- chùi gháu

## tính từ (cấp so sánh của far)
- xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
  - *have you anything fart to say?* — anh còn có gì nói thêm không?

## phó từ
- xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
- ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further)
- (thông tục) đừng hòng

## ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm),  (như) further

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
