{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"fascinate","word":"fascinate","url":"https://eword.vn/tu-dien/fascinate","html":"https://eword.vn/tu-dien/fascinate","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/fascinate.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/fascinate.json","meaningVi":"làm say mê, cuốn hút; hấp dẫn mạnh mẽ","definitionEn":"to attract someone's attention and interest so strongly that they think about nothing else","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈfæs.ɪ.neɪt/","ipaUs":"/ˈfæs.ə.neɪt/","examples":[{"en":"The complexity of quantum physics fascinates many scientists around the world.","vi":"Sự phức tạp của vật lý lượng tử làm say mê nhiều nhà khoa học trên toàn thế giới."},{"en":"She has been fascinated by ancient history since she was a child.","vi":"Cô ấy đã bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại từ khi còn là một đứa trẻ."},{"en":"What fascinates me most about this novel is how the author weaves multiple timelines together.","vi":"Điều làm tôi say mê nhất về cuốn tiểu thuyết này là cách tác giả kết hợp nhiều dòng thời gian."},{"en":"The documentary fascinates audiences with stunning visuals of wildlife in their natural habitat.","vi":"Bộ phim tài liệu này cuốn hút khán giả bằng những hình ảnh tuyệt đẹp về động vật hoang dã trong môi trường tự nhiên."}],"collocations":["absolutely fascinate","deeply fascinate","continue to fascinate","fascinate with","be fascinated by"],"idioms":[],"synonyms":["captivate","enthrall","enchant","beguile","intrigue"],"antonyms":["bore","disinterest","repel"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Fascinate** là một động từ chỉ hành động thu hút sự chú ý mạnh mẽ và giữ lâu dài, thường kèm cảm xúc hân hoan, thích thú. Khác với các từ như *attract* (chỉ sự chú ý ban đầu), *fascinate* ngụ ý sự cuốn hút sâu sắc, bao trùm toàn bộ tâm ý.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Mức độ cuốn hút |\n|---|---|---|\n| **Fascinate** | Cuốn hút sâu, chiếm hữu tâm ý | Rất mạnh, toàn bộ |\n| **Attract** | Kéo sự chú ý ban đầu | Nhẹ nhàng, bề ngoài |\n| **Intrigue** | Kích thích sự tò mò, bí ẩn | Vừa phải, gợi mở |\n| **Captivate** | Làm bị bắt giữ tâm trí | Mạnh, có tính chất chiếm đoạt |\n\n## Cách sử dụng\n\n### Dạng chủ động\n- *The magician's tricks fascinate children.* (Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật làm say mê trẻ em.)\n\n### Dạng bị động (phổ biến hơn)\n- *I am fascinated by her ideas.* (Tôi bị cuốn hút bởi những ý tưởng của cô ấy.)\n- *They are fascinated with modern art.* (Họ bị cuốn hút bởi nghệ thuật hiện đại.)\n\n**Lưu ý:** Khi dùng \"fascinated + by/with\", \"by\" thường dùng cho sự cuốn hút từ đặc tính, tính chất; \"with\" dùng cho sự say mê hoạt động, thứ gì đó cụ thể.\n\n## Mẹo nhớ\n\nNghĩ \"fascinate\" từ gốc Latin *fascinare* (phù thủy, làm mê hoặc). Tưởng tượng một phù thủy đã \"gài bùa\" vào bạn, bạn không thể rời mắt khỏi điều gì đó — đó chính là cảm giác *fascinate*.\n\n## FAQ\n\n**Q: Có thể dùng \"fascinated in\" được không?**  \nA: Không, không chuẩn. Dùng \"fascinated by\" hoặc \"fascinated with\".\n\n**Q: \"Fascinating\" và \"fascinated\" khác nhau thế nào?**  \n- *Fascinating* (tính từ): dùng để mô tả vật, hiện tượng có khả năng cuốn hút. *\"That's a fascinating story.\"* (Đó là một câu chuyện hấp dẫn.)\n- *Fascinated* (tính từ, thường dùng sau be): mô tả người đang bị cuốn hút. *\"I'm fascinated by it.\"* (Tôi bị cuốn hút bởi nó.)\n\n**Q: Từ này dùng trong văn nói hay văn viết?**  \nA: Cả hai đều được, nhưng *fascinate* thường gặp trong tiếp cận học thuật, báo chí, và cuộc hội thoại trí thức; ít dùng trong tiếng lóng hàng ngày.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/fascinate","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}