{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"fast","word":"fast","url":"https://eword.vn/tu-dien/fast","html":"https://eword.vn/tu-dien/fast","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/fast.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/fast.json","meaningVi":"nhanh; chắc chắn (dính chặt); nhịp nhanh","definitionEn":"moving or capable of moving at high speed; firmly fixed or held; abstaining from food","pos":["adjective","adverb","verb"],"level":"a1","ipaUk":"/fɑːst/","ipaUs":"/fæst/","examples":[{"en":"She's a fast runner and won the race easily.","vi":"Cô ấy chạy nhanh và dễ dàng chiến thắng trong cuộc đua."},{"en":"Make sure the rope is tied fast so it doesn't come loose.","vi":"Hãy chắc chắn buộc chặt sợi dây để nó không bị lỏng ra."},{"en":"My watch is fast—it's ten minutes ahead of the real time.","vi":"Đồng hồ của tôi chạy nhanh—nó chạy nhanh 10 phút so với giờ thực tế."},{"en":"During Ramadan, Muslims fast from sunrise to sunset.","vi":"Trong tháng Ramadan, các tín đồ Hồi giáo nhịn ăn từ khi mặt trời mọc đến khi lặn."}],"collocations":["fast speed","fast pace","fast food","fast asleep","hold fast","stand fast","fast lane"],"idioms":[],"synonyms":["quick","rapid","swift","speedy","firm","secure","tight"],"antonyms":["slow","loose","slack"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Nghĩa chính\n\n**Fast** có 3 nghĩa chính tùy theo ngữ cảnh:\n1. **Tính từ/Trạng từ**: chỉ tốc độ cao, nhanh chóng\n2. **Tính từ**: chắc chắn, dính chặt, không lỏng lẻo\n3. **Động từ**: nhịn ăn, không ăn uống\n\n## Cách dùng\n\n| Nghĩa | Ví dụ | Ghi chú |\n|-------|-------|--------|\n| **Nhanh (tốc độ)** | a fast car, fast internet | Dùng làm tính từ hoặc trạng từ |\n| **Chắc chắn, dính chặt** | hold fast, fast knot | Ý nghĩa cũ hơn, nhưng vẫn dùng trong các cụm |\n| **Đồng hồ chạy nhanh** | My clock is 5 minutes fast | So sánh với giờ chuẩn |\n| **Nhịn ăn** | fast for health reasons | Động từ, thường trong bối cảnh tôn giáo |\n\n## Phân biệt dễ nhầm\n\n**Fast vs. Quick**\n- **Fast**: nhấn mạnh tốc độ tuyệt đối cao\n  - *\"The fast train arrived in 2 hours.\"* (tuyến đường/xe chuyên dùng đi nhanh)\n- **Quick**: nhấn mạnh làm cái gì đó trong thời gian ngắn\n  - *\"Can you do this quick task for me?\"* (công việc có thể xong nhanh)\n\n**Fast asleep** vs. **deeply asleep**\n- **Fast asleep**: ngủ rất sâu, không dễ thức dậy (cấu trúc cố định)\n- *\"The baby was fast asleep.\"*\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Fast\"** = **\"speed\"** (nhanh chóng)\n- **\"Hold fast\"** → tưởng tượng nắm chặt một cái gì đó không để nó rơi\n- **\"Fast lane\"** → làn đường nhanh trên cao tốc → cuộc sống sống nhanh, phóng túng\n\n## FAQ\n\n**Q: Sao bảo đồng hồ \"is fast\" chứ không phải \"goes fast\"?**  \nA: Vì \"fast\" ở đây là tính từ (=mau), không phải trạng từ. \"My watch is 10 minutes fast\" = đồng hồ tôi chạy sớm 10 phút.\n\n**Q: \"Fasting\" là gì?**  \nA: Danh từ từ động từ *fast*. \"Fasting\" = việc nhịn ăn. *\"Intermittent fasting is popular for weight loss.\"*\n\n**Q: Có \"faster\" và \"fastest\" không?**  \nA: Có! *\"She runs faster than him.\"* (nhanh hơn) — *\"He's the fastest runner.\"* (nhanh nhất)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/fast","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}