---
word: fate
meaningVi: thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận
pos:
  - noun
ipa: feit
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fate nghĩa là gì?

**Phát âm:** /feit/

**fate** — thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.

## danh từ
- thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận
- (thần thoại,thần học) thần mệnh
  - *the Fates* — ba vị thần mệnh (thần thoại Hy lạp  La mã)
- điều tất yếu, điều không thể tránh được
- nghiệp chướng
- sự chết, sự huỷ diệt

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
