---
word: father
meaningVi: 'cha, bố; cha đẻ'
pos:
  - noun
  - verb
level: a1
ipaUk: ˈfɑː.ðər
ipaUs: ˈfɑː.ðɚ
definitionEn: >-
  A male parent; a man who has a child or children. Also used to mean the
  founder or originator of something, or in religious contexts, a priest or
  divine being.
examples:
  - en: My father works as an engineer.
    vi: Bố tôi làm việc như một kỹ sư.
  - en: He is the father of modern physics.
    vi: Ông là cha đẻ của vật lý hiện đại.
  - en: Father Christmas brings gifts to children.
    vi: Ông Già Noel mang quà tặng cho trẻ em.
  - en: She fathered three children with her partner.
    vi: Cô ấy sinh ba đứa con với đối tác của mình.
synonyms:
  - dad
  - pop
  - parent
  - sire
collocations:
  - father figure
  - father-in-law
  - founding father
  - godfather
  - stepfather
  - fatherly love
  - like father like son
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enriched: true
---
## Nghĩa chính

**Father** (cha/bố) là danh từ chỉ:
1. **Người cha** – nam giới có con cái
2. **Người sáng lập/tác giả** – người tạo ra hoặc phát triển cái gì đó (the father of something = cha đẻ)
3. **Linh mục/Thầy** – trong bối cảnh tôn giáo

## Cách dùng

| Ngữ cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---------|-------|--------|
| Gia đình | My father is kind and supportive. (Bố tôi tốt bụng và hỗ trợ.) | Dùng khi nói về cha ruột |
| Sáng lập | Thomas Edison is the father of the light bulb. | Thường dùng trong bối cảnh lịch sử |
| Tôn giáo | Father Murphy gave a sermon on Sunday. (Thầy Murphy thuyết giáo hôm chủ nhật.) | Chỉ linh mục Công giáo |
| Động từ | She fathered five children. (Cô ấy sinh năm đứa con.) | Ít dùng, formal |

## Phân biệt dễ nhầm

- **Father** vs. **dad**: Father là formal/kính, dad là casual/thân mật
  - "I respect my father." (trang trọng)
  - "Dad, can you help me?" (thân thiện)

- **Father** vs. **parent**: Parent chỉ bất kỳ người lớn nào nuôi con (mẹ hoặc cha), father chỉ riêng nam giới

## Mẹo nhớ

🔑 **Father** = **Fa**-ther → "Fa" như nốt nhạc trong bài hát về gia đình. Hãy tưởng tượng **Cha** (father) **hát** với con cái!

💡 Cách nhớ cấu trúc: **F-A-T-H-E-R** → **F**oundation (nền tảng) + **A**nd (và) + **T**rust (tin tưởng) + **H**elp (giúp đỡ) + **E**very (mọi) + **R**azor (lưỡi kiếm) – cha là nền tảng, có niềm tin và giúp đỡ

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "father" thay vì "dad"?**
A: Dùng "father" trong văn bản formal, tiểu sử, hoặc khi nói với người lạ. Dùng "dad" khi trò chuyện thân mật hoặc viết các tin nhắn.

**Q: "Father figure" là gì?**
A: Người đóng vai trò như cha trong đời sống (ví dụ: huấn luyện viên, chú, anh trai lớn).

**Q: Câu "like father like son" có nghĩa gì?**
A: Câu tục ngữ này có nghĩa con cái thường giống như cha mình (tính cách, hành động).

**Q: Làm sao phát âm đúng /ˈfɑː.ðər/?**
A: "FAH-ther" – nhấn âm vào âm tiết đầu, phát âm "a" như trong "car", "th" nhẹ như lời thì thầm.
