---
word: fathomless
meaningVi: không thể dò được; không thể hiểu được
pos:
  - adjective
ipa: "'fæθəmlis"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fathomless nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fæθəmlis/

**fathomless** — không thể dò được; không thể hiểu được.

## tính từ
- không thể dò được; không thể hiểu được

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
