---
word: fatigue
meaningVi: mệt mỏi, sự kiệt sức
pos:
  - noun
  - verb
level: b1
ipaUk: /fəˈtiːɡ/
ipaUs: /fəˈtiːɡ/
definitionEn: Extreme tiredness or weariness of the body or mind; to cause
  someone to become tired.
examples:
  - en: After working 12 hours, she felt a wave of fatigue wash over her.
    vi: Sau khi làm việc 12 giờ, cô ấy cảm thấy một làn sóng mệt mỏi tràn qua.
  - en: The long flight fatigued him so much that he slept for 14 hours.
    vi: Chuyến bay dài làm anh ấy mệt kiệt đến mức ngủ 14 tiếng.
  - en: Chronic fatigue syndrome affects millions of people worldwide.
    vi: Hội chứng mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng tới hàng triệu người trên thế giới.
  - en: Don't fatigue yourself with unnecessary stress.
    vi: Đừng làm kiệt sức mình với căng thẳng không cần thiết.
collocations:
  - chronic fatigue
  - fatigue syndrome
  - battle fatigue
  - combat fatigue
  - muscle fatigue
  - mental fatigue
  - wave of fatigue
  - overwhelming fatigue
synonyms:
  - tiredness
  - exhaustion
  - weariness
  - lethargy
  - fatigue
antonyms:
  - energy
  - vigor
  - vitality
  - strength
  - alertness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Fatigue** là danh từ chỉ trạng thái mệt mỏi sâu sắc, không chỉ là mệt thông thường mà là một sự kiệt sức về thể chất hoặc tinh thần. Khi dùng làm động từ, nó mang nghĩa "làm cho ai đó mệt kiệt".

### Hai dạng từ

| Dạng | Ví dụ | Ý nghĩa |
|------|-------|----------|
| **Danh từ** | "I'm struggling with fatigue." | Sự mệt mỏi là tình trạng |
| **Động từ** | "The hike fatigued us." | Hoạt động làm ai đó mệt |

## Phân biệt với các từ tương tự

### Fatigue vs. Tiredness
- **Tiredness**: mệt thông thường, sau một ngày làm việc bình thường
- **Fatigue**: sự mệt mỏi sâu sắc, kéo dài, thường liên quan tới vấn đề sức khỏe hoặc căng thẳng dài hạn

Ví dụ: *Sau khi chạy bộ, tôi cảm thấy tiredness* (mệt bình thường), nhưng *một bệnh nhân ung thư thường chịu fatigue* (mệt kiệt kéo dài).

### Fatigue vs. Exhaustion
- **Exhaustion**: mệt kiệt hoàn toàn, nhất thời (vừa xảy ra)
- **Fatigue**: có thể kéo dài, thường là vấn đề mãn tính

## Ngữ cảnh sử dụng

### Y tế
- *Chronic fatigue syndrome* (hội chứng mệt mỏi mãn tính)
- *Post-viral fatigue* (mệt mỏi sau virus)

### Quân sự
- *Combat fatigue* (sự kiệt sức từ chiến đấu) — thường dùng xưa, giờ dùng PTSD
- *Battle fatigue* (mệt kiệt từ trận chiến)

### Kỹ thuật
- *Metal fatigue* (sự mỏng manh của kim loại sau lâu dài)
- *Fatigue crack* (vết nứt do mỏng manh)

## Mẹo nhớ

**FATIGUE = Prolonged + Severe Tiredness**

Đặc biệt lưu ý: *fatigue* có vẻ "nặng" hơn tiredness — nó không phải chỉ cơn mệt tạm thời mà là trạng thái kéo dài, thường cần sự chăm sóc hoặc điều trị.

## Những cách nói phổ biến

- **Wave of fatigue** — từng làn mệt mỏi ập đến
- **Battle fatigue** — sự kiệt sức từ những cuộc chiến (cũng như cuộc chiến trong cuộc sống)
- **Fatigue sets in** — sự mệt mỏi bắt đầu dấy lên
- **Overcome fatigue** — vượt qua sự mệt mỏi

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Có thể nói "I'm fatigue" được không?**  
A: Không. Đúng là "I'm experiencing fatigue" hoặc "I feel fatigued" (tính từ). Fatigue làm danh từ không dùng với "to be".

**Q: Sự khác biệt giữa "tired" và "fatigued" là gì?**  
A: "Tired" là mệt thông thường; "fatigued" là tính từ chỉ mệt kiệt sâu sắc hơn, thường dùng trong bối cảnh chính thức hoặc y tế.

**Q: Fatigue có thể là tính từ không?**  
A: Không phổ biến. Dùng "fatigued" (tính từ) thay vì "fatigue" làm tính từ: "I feel fatigued", không nói "I feel fatigue".
