---
word: faulty
meaningVi: có thiếu sót, mắc khuyết điểm
pos:
  - adjective
ipa: "'fɔ:lti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# faulty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fɔ:lti/

**faulty** — có thiếu sót, mắc khuyết điểm.

## tính từ
- có thiếu sót, mắc khuyết điểm
- mắc lỗi
- không tốt, không chính xác
- (điện học) bị rò (mạch)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
