---
word: favor
meaningVi: thiện ý; sự quý mến
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'feivə"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# favor nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feivə/

**favor** — thiện ý; sự quý mến.

## danh từ
- thiện ý; sự quý mến
  - *to find favour in the eyes of* — được quý mến
  - *out of favour* — không được quý mến
- sự đồng ý, sự thuận ý
- sự chiếu cố; sự thiên vị; ân huệ; đặc ân
  - *without fear or favour* — không thiên vị
  - *should esteem it a favour* — phải coi đó như một ân huệ
- sự giúp đỡ, sự che chở, sự ủng hộ
  - *under favour of night* — nhờ bóng đêm; lợi dụng bóng đêm
  - *to be in favour of something* — ủng hộ cái gì
- vật ban cho; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) quà nhỏ, vật kỷ niệm
- huy hiệu
- (thương nghiệp) thư
  - *your favour of yesterday* — thư ngài hôm qua
- sự thứ lỗi; sự cho phép
  - *by your favour* — (từ cổ,nghĩa cổ) được phép của ngài; được ngài thứ lỗi
- (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ mặt
- không mất tiền
- đồng ý cho ai ăn nằm với mình; "ban ân" cho ai (đàn bà)
- kính nhờ... chuyển
- (xem) curry

## ngoại động từ
- ưu đâi, biệt đãi, chiếu cố
- thiên vị
- bênh vực, giúp đỡ, ủng hộ; tỏ ra có lợi cho (ai); làm dễ dàng cho, làm thuận lợi cho
- (thông tục) trông giống
  - *to favour one's father* — trông giống bố
- thích dùng (thứ áo, giày... nào; trong văn báo chí)
- kính nhờ... chuyển

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
