---
word: favorable
meaningVi: có thiện chí, thuận, tán thành
pos:
  - adjective
ipa: "'feivərəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# favorable nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feivərəbl/

**favorable** — có thiện chí, thuận, tán thành.

## tính từ
- có thiện chí, thuận, tán thành
  - *a favourable answers* — câu trả lời thuận
- thuận lợi
- hứa hẹn tốt, có triển vọng
- có lợi, có ích
  - *favourable to us* — có lợi cho chúng ta

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
