eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fay nghĩa là gì?

Fay nghĩa là nàng tiên

noun

Phát âm: /fei/

fay — nàng tiên.

danh từ

  • (thơ ca) nàng tiên

Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).