---
word: fealty
meaningVi: sự trung thành; lòng trung thành
pos:
  - noun
ipa: "'fi:əlti"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# fealty nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fi:əlti/

**fealty** — sự trung thành; lòng trung thành.

## danh từ
- (sử học) sự trung thành; lòng trung thành (đối với chúa phong kiến)
  - *to swear (do, make) fealty* — thề trung thành (đối với chúa phong kiến)
  - *to receive fealty* — nhận lời thề trung thành (của bầy tôi)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
