---
word: feasible
meaningVi: có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được
pos:
  - adjective
ipa: "'fi:zəbl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# feasible nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fi:zəbl/

**feasible** — có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được.

## tính từ
- có thể thực hành được, có thể thực hiện được, có thể làm được
  - *a feasible scheme* — kế hoạch có thể thực hiện được
  - *land feasible for cultivation* — đất đai có thể cày cấy, trồng trọt được
- tiện lợi
- có thể tin được, nghe xuôi tai (truyện, luận thuyết...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
