---
word: feathered
meaningVi: có lông; có trang trí lông
pos:
  - adjective
ipa: "'feðəd"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# feathered nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feðəd/

**feathered** — có lông; có trang trí lông.

## tính từ ((cũng) feathery)
- có lông; có trang trí lông
- hình lông
- có cánh; nhanh

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
