---
word: feature
meaningVi: đặc điểm, tính năng, hoặc phần lớn/nổi bật của cái gì đó
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ˈfiː.tʃər/
ipaUs: /ˈfiː.tʃɚ/
definitionEn: A distinctive or characteristic part, quality, or ability of
  something; or to present or highlight something prominently
examples:
  - en: The smartphone's main feature is its advanced camera system.
    vi: Tính năng chính của chiếc điện thoại thông minh này là hệ thống camera tiên
      tiến.
  - en: This documentary features interviews with climate scientists.
    vi: Bộ phim tài liệu này có những cuộc phỏng vấn với các nhà khoa học khí hậu.
  - en: One notable feature of the old mansion is its ornate staircase.
    vi: Một điểm nổi bật của ngôi biệt thự cũ là cầu thang trang trí công phu.
  - en: The restaurant features seasonal dishes that change every month.
    vi: Nhà hàng này giới thiệu các món ăn theo mùa thay đổi hàng tháng.
collocations:
  - key feature
  - main feature
  - distinctive feature
  - special feature
  - features and benefits
  - feature film
  - feature story
synonyms:
  - characteristic
  - attribute
  - quality
  - trait
  - element
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt hai cách dùng

### 1. Feature (noun) – Danh từ
Chỉ một đặc điểm hoặc phần nổi bật của sản phẩm, vật, hoặc hiện tượng.

**Ví dụ:**
- **Product features:** "This laptop has a long battery life feature." (Chiếc máy tính này có tính năng pin dài hạn.)
- **Facial features:** "She has beautiful facial features." (Cô ấy có những nét mặt xinh đẹp.)
- **Geographic features:** "The area's main geographical feature is its mountainous terrain." (Đặc điểm địa lý chính của khu vực là địa hình núi non.)

### 2. Feature (verb) – Động từ
Có nghĩa là "giới thiệu/trình diễn" hoặc "xuất hiện trong vai trò chính".

**Ví dụ:**
- "The festival will feature live music performances." (Lễ hội sẽ có những buổi biểu diễn âm nhạc trực tiếp.)
- "She featured in the latest James Bond film." (Cô ấy xuất hiện trong bộ phim James Bond mới nhất.)

## Cách phân biệt dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|-----|-------|-------|
| **feature** | Đặc điểm/tính năng (không thay đổi) | "Waterproof design is a key feature." |
| **function** | Chức năng/công dụng (mục đích sử dụng) | "The main function of this app is messaging." |
| **characteristic** | Đặc tính/nét đặc trưng (mang tính chất) | "Patience is a characteristic of a good teacher." |

## Mẹo nhớ

- **Feature** như "yêu thích" (favorite) – nó là cái nổi bật bạn chọn lọc.
- Khi nói về sản phẩm, "features" là những thứ bạn quảng cáo (features = selling points).
- Khi dùng động từ, hãy nhớ "feature + ai/cái gì" = "có sự tham gia của".

## FAQ

**Q: Có khác nhau giữa "feature" và "specification" không?**
A: Có. "Specification" là chi tiết kỹ thuật cụ thể (ví dụ: "5MP camera"), trong khi "feature" là lợi ích/đặc điểm chung (ví dụ: "advanced camera").

**Q: "Feature film" là gì?**
A: Đó là phim dài (thường từ 40 phút trở lên), khác với phim ngắn hay phim tài liệu.

**Q: Trong câu "The event will feature speeches", "feature" có phải động từ không?**
A: Đúng rồi, nó là động từ theo nghĩa "sẽ có/sẽ giới thiệu".
