---
word: feeble
meaningVi: yếu, yếu đuối
pos:
  - adjective
  - noun
ipa: "'fi:bl"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# feeble nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'fi:bl/

**feeble** — yếu, yếu đuối.

## tính từ
- yếu, yếu đuối
- kém, nhu nhược
- lờ mờ, không rõ
  - *feeble light* — ánh sáng lờ mờ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) yếu, mỏng mảnh, dễ gãy
  - *a feeble barrier* — cái chắn đường mỏng mảnh

## danh từ
- (như) foible

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
