---
word: feedback
meaningVi: phản hồi, ý kiến đóng góp
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈfiːdbæk/
ipaUs: /ˈfiːdbæk/
definitionEn: Information or comments about how well or badly someone is doing
  something, used as a basis for improvement.
examples:
  - en: Thank you for your feedback on my presentation.
    vi: Cảm ơn bạn đã góp ý cho bài thuyết trình của tôi.
  - en: We collect customer feedback to improve our service.
    vi: Chúng tôi thu thập phản hồi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
  - en: The teacher gave me detailed feedback on my essay.
    vi: Giáo viên đã đưa ra nhận xét chi tiết về bài luận của tôi.
collocations:
  - give feedback
  - get/receive feedback
  - positive feedback
  - negative feedback
  - constructive feedback
  - customer feedback
synonyms:
  - comments
  - response
  - input
  - critique
antonyms: []
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính
**feedback** là *phản hồi* — thông tin, ý kiến, nhận xét về việc ai đó làm tốt hay chưa tốt, giúp cải thiện.

## Lưu ý ngữ pháp
- **feedback** là **danh từ không đếm được** (uncountable). KHÔNG nói *a feedback* hay *feedbacks*.
  - ✅ *I got some useful feedback.*
  - ❌ *I got a feedback / many feedbacks.*
- Muốn đếm: dùng *a piece of feedback*, *some feedback*.

## Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Ghi chú |
|----|-------|--------|
| feedback | phản hồi để cải thiện | uncountable |
| comment | lời bình luận cụ thể | đếm được: *comments* |
| review | đánh giá (sản phẩm, phim) | thường công khai |
| response | sự đáp lại | rộng hơn |

## Cụm thường gặp
- *give / provide feedback* — đưa ra phản hồi
- *receive / get feedback* — nhận phản hồi
- *constructive feedback* — phản hồi mang tính xây dựng
- *positive / negative feedback* — phản hồi tích cực / tiêu cực

## Mẹo nhớ
Ghép *feed* (cho ăn, cung cấp) + *back* (trở lại): thông tin được *đưa trở lại* cho người làm để họ tiến bộ.

## FAQ
**Feedback có dạng số nhiều không?** Không, vì là danh từ không đếm được. Dùng *pieces of feedback* nếu cần.

**Feedback có thể làm động từ?** Hiếm và không trang trọng. Thường dùng *give feedback*.
