---
word: feedstock
meaningVi: nguyên liệu cấp cho máy để chế biến
pos:
  - noun
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# feedstock nghĩa là gì?

**feedstock** — nguyên liệu cấp cho máy để chế biến.

## danh từ
- nguyên liệu cấp cho máy để chế biến

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
