Phát âm: /feind/
feigned — giả vờ, giả đò.
tính từ
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Feigned nghĩa là giả vờ
Phát âm: /feind/
feigned — giả vờ, giả đò.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).