---
word: felicity
meaningVi: hạnh phúc, hạnh phúc lớn
pos:
  - noun
ipa: fi'lisiti
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# felicity nghĩa là gì?

**Phát âm:** /fi'lisiti/

**felicity** — hạnh phúc, hạnh phúc lớn.

## danh từ
- hạnh phúc, hạnh phúc lớn
- sự may mắn; điều mang lại hạnh phúc
- sự diễn đạt thích hợp; sự ăn nói đúng nơi, đúng lúc
- câu nói khéo chọn; thành ngữ (từ...) dùng đắt, thành ngữ (từ...) dùng đúng lúc

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
