---
word: feminine
meaningVi: đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng
pos:
  - adjective
ipa: "'feminin"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# feminine nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feminin/

**feminine** — đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng.

## tính từ
- (thuộc) đàn bà, như đàn bà; yểu điệu dịu dàng (như đàn bà)
- (ngôn ngữ học) (thuộc) giống cái
  - *a feminine noun* — danh từ giống cái
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) cái, mái

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
