eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Fence nghĩa là gì?

Fence nghĩa là hàng rào

UK fɛns · US fɛns

nounverbTrung cấp (B1)

Nghĩa chính

fence — hàng rào.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /fɛns/

English: A thin artificial barrier that separates two pieces of land or a house perimeter.

Từ loại

  • noun
  • verb

Liên quan

Đồng nghĩa: pawn


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.