---
word: ferry
meaningVi: bến phà
pos:
  - noun
  - verb
ipa: "'feri"
source: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức)
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

# ferry nghĩa là gì?

**Phát âm:** /'feri/

**ferry** — bến phà.

## danh từ
- bến phà
- phà
- (pháp lý) quyền chở phà

## ngoại động từ
- chở (phà)
- chuyên chở (hàng, người...) bằng phà; qua (sông...) bằng phà
- (hàng không) lái (máy bay mới) ra sân bay

## nội động từ
- qua sông bằng phà
- đi đi lại lại từ bên này sang bên kia sông (thuyền...)

---
*Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).*
