Phát âm: /'fə:və/
fervor — , fervour.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (như) fervour
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Phát âm: /'fə:və/
fervor — , fervour.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).