feticide — cũng foeticide.
danh từ
- cũng foeticide
- thuốc phá thai
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Feticide nghĩa là cũng foeticide
feticide — cũng foeticide.
Nguồn dữ liệu: Free Vietnamese Dictionary Project (Hồ Ngọc Đức).